risk arbitrage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kinh doanh chênh lệch giá rủi ro: "risk arbitrage" là một hình thức đầu cơ tài chính, trong đó nhà đầu tư đồng thời mua cổ phiếu của công ty mục tiêu (công ty sắp bị thâu tóm) và bán khống cổ phiếu của công ty thâu tóm tiềm năng. Mục đích là kiếm lời từ chênh lệch giá giữa giá thị trường hiện tại và giá thầu mua lại dự kiến. Nếu thương vụ thâu tóm thất bại, nhà đầu tư có thể chịu lỗ nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Quỹ đầu cơ chuyên về kinh doanh chênh lệch giá rủi ro, kiếm lời từ các thông báo sáp nhập.)
- (Kinh doanh chênh lệch giá rủi ro liên quan đến việc đặt cược vào sự thành công của một đề nghị thâu tóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in risk arbitrage": tham gia vào hoạt động kinh doanh chênh lệch giá rủi ro.
- Many institutional investors engage in risk arbitrage to capture merger spreads. (Nhiều nhà đầu tư tổ chức tham gia vào kinh doanh chênh lệch giá rủi ro để hưởng chênh lệch sáp nhập.)
"risk arbitrage strategy": chiến lược kinh doanh chênh lệch giá rủi ro.
- The risk arbitrage strategy requires careful analysis of deal probabilities. (Chiến lược kinh doanh chênh lệch giá rủi ro đòi hỏi phân tích cẩn thận xác suất thành công của thương vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Arbitrageur (danh từ): người thực hiện kinh doanh chênh lệch giá.
- The arbitrageur took a large position in the target company. (Người kinh doanh chênh lệch giá đã nắm giữ một vị thế lớn trong công ty mục tiêu.)
Merger arbitrage (danh từ): kinh doanh chênh lệch giá sáp nhập (một dạng phổ biến của risk arbitrage).
Từ đồng nghĩa
- Arbitrage rủi ro: cách gọi khác của risk arbitrage.
- Đầu cơ sáp nhập: thuật ngữ mô tả bản chất của hoạt động này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arbitrage away: loại bỏ chênh lệch giá thông qua kinh doanh chênh lệch giá.
- Market inefficiencies are quickly arbitraged away by professional traders. (Các bất hiệu quả thị trường nhanh chóng bị loại bỏ bởi các nhà giao dịch chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "Betting on the deal": đặt cược vào thương vụ (mô tả hành động của risk arbitrage).
- Risk arbitrage is essentially betting on the deal closing successfully. (Kinh doanh chênh lệch giá rủi ro về cơ bản là đặt cược vào việc thương vụ kết thúc thành công.)